black and white

/'blækənd'wait/
Học thuật
Thân thiện
black and white

The old photograph was in black and white.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phim đen trắng, ảnh đen trắng: Chỉ phim ảnh hoặc hình chụp chỉ sử dụng hai màu đen trắng cùng các sắc thái xám trung gian, trái ngược với phim màu.
    • Bức vẽ mực đen: Chỉ các bức tranh, hình vẽ hoặc bản in chỉ sử dụng mực đen trên nền trắng.
    • Văn bản viết/đánh máy: Chỉ sự truyền đạt thông tin bằng chữ viết, ký hiệu trên giấy (trắng mực đen), mang tính chính thức có thể kiểm chứng.
  2. Tính từ:

    • Chỉ hai màu đen trắng: Mô tả thứ đó không màu sắc, chỉ tồn tạihai màu cơ bản này.
    • Rõ ràng, phân minh, không vùng xám: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một tình huống, vấn đề hoặc cách suy nghĩ được nhìn nhận một cách đơn giản, với các lựa chọn, quan điểm hoặc phán xét rõ ràng đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu, không sự phức tạp hay trung gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many classic movies were originally shot in black and white. (Nhiều bộ phim kinh điển ban đầu được quay bằng phim đen trắng.)
    • He prefers the stark contrast of a black and white photograph. (Anh ấy thích sự tương phản nét của một bức ảnh đen trắng.)
    • I need to see that agreement in black and white before I sign anything. (Tôi cần nhìn thấy thỏa thuận đó trên giấy trắng mực đen trước khi bất cứ thứ .)
  • Tính từ:

    • They still own an old black-and-white television. (Họ vẫn sở hữu một chiếc tivi đen trắng .)
    • He sees the world in very black-and-white terms. (Anh ta nhìn nhận thế giới theo một cách rất phân minh trắng đen - chỉ đúng/sai.)
    • This is not a black-and-white issue; there are many factors to consider. (Đây không phải một vấn đề rõ ràng trắng đen; nhiều yếu tố cần xem xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see things in black and white": nhìn nhận mọi thứ một cách cực đoan, chỉ thấy hai khả năng đối lập bỏ qua những sắc thái phức tạpgiữa.

    • As a judge, you cannot see things in black and white; you must consider all circumstances. ( một thẩm phán, anh không thể nhìn mọi thứ một cách cực đoan; anh phải xem xét mọi tình tiết.)
  • "down in black and white": được ghi chép lại một cách chính thức bằng văn bản.

    • The promise is only official once it's down in black and white. (Lời hứa chỉ chính thức khi được ghi thành văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-and-white (tính từ ghép): Dùng như một tính từ trước danh từ ( dụ: a black-and-white photo).
  • Monochrome (tính từ/danh từ): Đơn sắc, thường chỉ đen trắng nhưng đôi khi có thể chỉ một màu duy nhất cùng các sắc thái của .
    • The artist's early work was primarily monochrome. (Tác phẩm đầu tiên của họa sĩ chủ yếu đơn sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa văn bản): Written record (bản ghi chép), document (tài liệu).
  • Tính từ (nghĩa phân minh): Clear-cut (rõ ràng), unequivocal (không mơ hồ), absolute (tuyệt đối).
Thành ngữ liên quan
  • "It's as clear as black and white": rành rành như trắng với đen, ý chỉ điều đó rất rõ ràng, hiển nhiên, không thể tranh cãi.

    • The evidence is as clear as black and white. (Bằng chứng thì rành rành như trắng với đen.)
  • "Not everything is black and white": Không phải mọi thứ đều trắng đen rõ ràng, ý chỉ cuộc sống/ các vấn đề thường phức tạp nhiều sắc thái xám.

    • In ethics, not everything is black and white. (Trong đạo đức học, không phải mọi thứ đều trắng đen rõ ràng.)
black and white

The old photograph was in black and white.

danh từ
  1. bức vẽ mực đen
  2. phim đen trắng
  3. ánh đen trắng

Idioms

  • down in black_and_white
    trên giấy trắng mực đen

Từ trái nghĩa

Từ chứa "black and white"